Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使犯人平伏
= {frog-march} ,march) /'frɔgzmɑ:tʃ/, cách khiêng ếch (khiêng người tù nằm úp, bốn người cầm bốn chân tay)
* Từ tham khảo/words other:
-
使犯错
-
使犹太化
-
使狂喜
-
使狂怒
-
使狂热
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使犯人平伏
* Từ tham khảo/words other:
- 使犯错
- 使犹太化
- 使狂喜
- 使狂怒
- 使狂热