Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使犹太化
= {judaize} , Do thái hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使狂喜
-
使狂怒
-
使狂热
-
使狗去攻击
-
使狼狈
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使犹太化
* Từ tham khảo/words other:
- 使狂喜
- 使狂怒
- 使狂热
- 使狗去攻击
- 使狼狈