Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使狂怒
= {TEMPEST} , bão, dông tố, (nghĩa bóng) sự hỗn loạn, sự huyên náo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gây bão tố, làm náo động dữ dội
* Từ tham khảo/words other:
-
使狂热
-
使狗去攻击
-
使狼狈
-
使猛撞
-
使现代化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使狂怒
* Từ tham khảo/words other:
- 使狂热
- 使狗去攻击
- 使狼狈
- 使猛撞
- 使现代化