Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使甜
= {edulcorate} , làm ngọt, làm dịu, (hoá học) lọc sạch (hết vết axit, muối hoà tan...)
* Từ tham khảo/words other:
-
使甜蜜
-
使生动
-
使生反感
-
使生坏疽
-
使生垢
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使甜
* Từ tham khảo/words other:
- 使甜蜜
- 使生动
- 使生反感
- 使生坏疽
- 使生垢