| 使生动 | = {enliven} , làm hoạt động, làm sôi nổi, làm phấn chấn (người tình cảm...), chấn hưng, làm hưng thịnh (sự buôn bán), làm tươi sáng, làm vui vẻ, làm sinh động (bức tranh, cảnh)|= {give colour to}|= {lend colour to}|= {vivify} , làm cho hoạt động; làm cho có sức sống, làm cho có sinh khí |
* Từ tham khảo/words other:
- 使生反感
- 使生坏疽
- 使生垢
- 使生效
- 使生根