| 使生效 | = {bring ineffect}|= {bring inoperation}|= {implement} , ((thường) số nhiều) đồ dùng (đồ đạc quần áo...), dụng cụ, công cụ; phương tiện, (Ê,cốt) (pháp lý) sự thi hành, sự thực hiện đầy đủ (giao kèo...), thi hành, thực hiện đầy đủ (giao kèo, khế ước...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cung cấp dụng cụ, bổ sung|= {put in force}|= {put sth. in force}|= {set the seal on}|= {Validate} , làm cho có giá trị, làm cho có hiệu lực, làm cho hợp lệ; phê chuẩn |
* Từ tham khảo/words other:
- 使生根
- 使生气
- 使生气蓬勃
- 使生泡沫
- 使生灵感