Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使生根
= {radicate} , mọc rễ, làm cho mọc rễ, có rễ
* Từ tham khảo/words other:
-
使生气
-
使生气蓬勃
-
使生泡沫
-
使生灵感
-
使生病
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使生根
* Từ tham khảo/words other:
- 使生气
- 使生气蓬勃
- 使生泡沫
- 使生灵感
- 使生病