| 使生气 | = {disoblige} , không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng|= {displease} , làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn|= {fash} , (Ê,cốt) sự bất diệt, sự phiền toái, làm phiền, quấy nhiễu|= {put sb in huff} |
* Từ tham khảo/words other:
- 使生气蓬勃
- 使生泡沫
- 使生灵感
- 使生病
- 使生病的