Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使生灵感
= {inspire} , truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai), gây (tình cảm...) (cho ai); gây ra; xúi giục, hít vào, thở vào, (tôn giáo) linh cảm
* Từ tham khảo/words other:
-
使生病
-
使生病的
-
使生硬
-
使生纠纷
-
使生苔
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使生灵感
* Từ tham khảo/words other:
- 使生病
- 使生病的
- 使生硬
- 使生纠纷
- 使生苔