Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使生辉
= {brighten} , làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh, làm sung sướng, làm vui tươi, đánh bóng (đồ đồng), bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên, vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...)|= {brighten up}
* Từ tham khảo/words other:
-
使生锈
-
使生黄斑
-
使用
-
使用不便的
-
使用不当
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使生辉
* Từ tham khảo/words other:
- 使生锈
- 使生黄斑
- 使用
- 使用不便的
- 使用不当