| 使生锈 | = {oxidate} , làm gì, (hoá học) oxy hoá, gỉ, (hoá học) bị oxy hoá|= {oxidize} , làm gỉ, (hoá học) oxy hoá, gỉ, (hoá học) bị oxy hoá|= {oxygenize} , (hoá học) Oxy hoá|= {rust} , gỉ (sắt, kim loại), (nghĩa bóng) sự cùn trí nhớ, sự kém trí nhớ, (thực vật học) bệnh gỉ sắt, gỉ, làm gỉ, thà rằng hoạt động mà suy nhược còn hơn là để chết dần chết mòn |
* Từ tham khảo/words other:
- 使生黄斑
- 使用
- 使用不便的
- 使用不当
- 使用中的