Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使用中的
= {engaged} , đã đính ước, đã hứa hôn, được giữ trước, có người rồi (xe, chỗ ngồi...), mắc bận, bận rộn, đang giao chiến, đang đánh nhau (quân lính)
* Từ tham khảo/words other:
-
使用仪器
-
使用假名
-
使用假币
-
使用刹车
-
使用唧筒者
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使用中的
* Từ tham khảo/words other:
- 使用仪器
- 使用假名
- 使用假币
- 使用刹车
- 使用唧筒者