Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使用仪器
= {instrumentation} , sự phối dàn nhạc, danh sách những nhạc khí dùng cho một bản nhạc, (như) instrumentality, khoa học nghiên cứu dụng cụ, việc làm (mổ...) bằng dụng cụ; sự sử dụng dụng cụ (khoa học), sự trang bị dụng cụ, sự trang bị máy móc
* Từ tham khảo/words other:
-
使用假名
-
使用假币
-
使用刹车
-
使用唧筒者
-
使用地区号
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使用仪器
* Từ tham khảo/words other:
- 使用假名
- 使用假币
- 使用刹车
- 使用唧筒者
- 使用地区号