Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后果的
= {sequential} , liên tục, liên tiếp, theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...), (toán học) dãy, theo dãy
* Từ tham khảo/words other:
-
后果自负
-
后桅
-
后桅的纵帆
-
后桅纵帆
-
后框架
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后果的
* Từ tham khảo/words other:
- 后果自负
- 后桅
- 后桅的纵帆
- 后桅纵帆
- 后框架