Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后桅纵帆
= {spanker} , người phát vào đít, vật phát vào đít, ngựa chạy nhanh, (thực vật học) người to lớn; người tốt; việc tốt nhất, hàng hoá thượng hảo hạng, (hàng hải) buồm áp lái (trước và sau lái tàu)
* Từ tham khảo/words other:
-
后框架
-
后检波
-
后殖吸虫病
-
后段调整器
-
后母
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后桅纵帆
* Từ tham khảo/words other:
- 后框架
- 后检波
- 后殖吸虫病
- 后段调整器
- 后母