Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后检波
= {postdetection}
* Từ tham khảo/words other:
-
后殖吸虫病
-
后段调整器
-
后母
-
后气孔亚目
-
后水解
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后检波
* Từ tham khảo/words other:
- 后殖吸虫病
- 后段调整器
- 后母
- 后气孔亚目
- 后水解