Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình diện
* dtừ|- flatness; plane; aspect, facet|= nhìn nhận vấn đề trên nhiều bình diện to approach a problem in many of its aspects
* Từ tham khảo/words other:
-
khử ai đi
-
khu an ninh quân đội
-
khu an toàn
-
khu ấp chiến lược
-
khử axit cacbonic
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình diện
* Từ tham khảo/words other:
- khử ai đi
- khu an ninh quân đội
- khu an toàn
- khu ấp chiến lược
- khử axit cacbonic