Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí sửa chữa
- repair cost|= xin nhớ là ông phải chịu mọi chi phí sửa chữa you must bear the cost of any repairs
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng bừa bãi
-
xây dựng căn cứ
-
xây dựng cẩu thả
-
xây dựng chủ nghĩa xã hội
-
xây dựng cơ bản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí sửa chữa
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng bừa bãi
- xây dựng căn cứ
- xây dựng cẩu thả
- xây dựng chủ nghĩa xã hội
- xây dựng cơ bản