Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiếu tướng
- xem chiếu bí|- (đánh cờ)(tiếng hô khi dồn được đối phương vào thế bí) check!; checkmate!
* Từ tham khảo/words other:
-
cải cách tôn giáo
-
cải cách triệt để
-
cải cách văn tự
-
cải cách xã hội
-
cái cản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiếu tướng
* Từ tham khảo/words other:
- cải cách tôn giáo
- cải cách triệt để
- cải cách văn tự
- cải cách xã hội
- cái cản