Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt trận
* noun
- front; battle front
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
mặt trận
- battlefield; front|= chiến đấu ngoài mặt trận to fight at the front|= phái hai trung đoàn ra mặt trận to send two regiments to the front|- front|= mặt trận cứu nguy hồi giáo islamic salvation front
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh trạng
-
cạnh tranh
-
cạnh tranh với
-
cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt
-
cành tre
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt trận
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh trạng
- cạnh tranh
- cạnh tranh với
- cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt
- cành tre