Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mẫu đơn
* noun
- peony
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
mẫu đơn
- (thực vật học) peony|= ba cây chập lại một cành mẫu đơn (truyện kiều) a peony in shackles, cuffs, and cangue|- application form|= điền vào mẫu đơn to fill in an application form|= mẫu đơn đòi bồi thường claim form
* Từ tham khảo/words other:
-
cạnh xiên
-
cảnh xuân
-
cảnh yên ổn
-
canông
-
cantat
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mẫu đơn
* Từ tham khảo/words other:
- cạnh xiên
- cảnh xuân
- cảnh yên ổn
- canông
- cantat