Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái chế
- to reprocess; to recycle; to regenerate|= tái chế giấy vụn to recycle waste paper|= giấy/thuỷ tinh/nhựa tái chế recycled paper/glass/plastic
* Từ tham khảo/words other:
-
tuồng cổ
-
tương cố
-
tường có lỗ châu mai
-
tướng công
-
tường cựa gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái chế
* Từ tham khảo/words other:
- tuồng cổ
- tương cố
- tường có lỗ châu mai
- tướng công
- tường cựa gà