Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vợ con
- wife and children|= hắn là kẻ không vợ không con không bạn bè he has neither wife nor child nor friends
* Từ tham khảo/words other:
-
thà chết còn hơn
-
thà chết không chịu
-
thà chết vinh còn hơn sống nhục
-
tha cho
-
thả chó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vợ con
* Từ tham khảo/words other:
- thà chết còn hơn
- thà chết không chịu
- thà chết vinh còn hơn sống nhục
- tha cho
- thả chó