Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bức hại
- To force to die unjustifiably
=người yêu nước bị địch bức hại+a patriot forced to die unjustifiably by the enemy
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bức hại
- to force to die unjustifiably|= người yêu nước bị địch bức hại a patriot forced to die unjustifiably by the enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
bài cái
-
bãi cạn
-
bãi cát
-
bãi cát cửa sông
-
bãi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bức hại
* Từ tham khảo/words other:
- bài cái
- bãi cạn
- bãi cát
- bãi cát cửa sông
- bãi cát gần bờ biển mọc đầy cỏ dại