Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chốc chốc
- From time to time, now and then
=chuông điện thoại chốc chốc lại reo+the telephone bell rang from time to time
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
chốc chốc
- from time to time, now and then|= chuông điện thoại chốc chốc lại reo the telephone bell rang from time to time
* Từ tham khảo/words other:
-
bằng xa tanh
-
bằng xương bằng thịt
-
bằng yên
-
bảng yết thị
-
băng-gan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chốc chốc
* Từ tham khảo/words other:
- bằng xa tanh
- bằng xương bằng thịt
- bằng yên
- bảng yết thị
- băng-gan