Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lô nhô
- uneven, not smooth, rough|= đường đất lô nhô pits and bumps; bumpy road|- heaving|= sóng lô nhô the heaving billows
* Từ tham khảo/words other:
-
quan khố
-
quản khố
-
quân khố
-
quân khốn nạn
-
quân không chính quy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lô nhô
* Từ tham khảo/words other:
- quan khố
- quản khố
- quân khố
- quân khốn nạn
- quân không chính quy