Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mé
* verb
- to cut off
=mé một nhánh cây+to cut off a branch from a tree
* noun
- edge; border
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
mé
* đtừ|- to cut off|= mé một nhánh cây to cut off a branch from a tree|* dtừ|- edge; border; direction, side|= mé phải mé trái on the right, left side
* Từ tham khảo/words other:
-
cao áp
-
cáo bạch
-
cảo bản
-
cao ban long
-
cao bằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mé
* Từ tham khảo/words other:
- cao áp
- cáo bạch
- cảo bản
- cao ban long
- cao bằng