Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân tiết
- articulation|= ngôn ngữ phân tiết articulated speech
* Từ tham khảo/words other:
-
hai cách
-
hải cảng
-
hải cảng mở cho thương mại nước ngoài
-
hai cánh
-
hai cạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân tiết
* Từ tham khảo/words other:
- hai cách
- hải cảng
- hải cảng mở cho thương mại nước ngoài
- hai cánh
- hai cạnh