Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sử dụng
* verb
- to use, to utilize, to employ
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
sử dụng
- to use; to utilize; to employ|= anh biết sử dụng máy tính chứ? do you know how to use computers?|= sử dụng kiến thức của mình vào mục đích chính trị to use one's knowledge for political ends
* Từ tham khảo/words other:
-
chóp cây
-
chóp chài
-
chóp chép
-
chớp chới
-
chóp chóp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sử dụng
* Từ tham khảo/words other:
- chóp cây
- chóp chài
- chóp chép
- chớp chới
- chóp chóp