| tỏa ra | * dtừ|- effusion, exhalation, emission, radiation; * đtừ exhale, permeate|* ngđtừ|- shed, send|* nđtừ|- ray|* thngữ|- to give off, to give forth, to pour forth, to give out|* ttừ|- radiate, emissive, radiant, effuse|* đtừ|- to spread out; to pervade |
* Từ tham khảo/words other:
- đi ăn ở nhà hàng
- đi ba chân bốn cẳng
- đi bác sĩ
- đi bách bộ
- đi bài quyền