Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quánh
|*-{to be firm}|-{thick}가장 두꺼운(굵은)부분, 우거진 수풀, (전쟁 따위의)한창 때, through ~ and thin 좋은 때나 나쁜 때나, 만난을 무릅쓰고
* Từ tham khảo/words other:
-
quạnh
-
quanh co
-
quạnh hiu
-
quanh quẩn
-
quanh quất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quánh
* Từ tham khảo/words other:
- quạnh
- quanh co
- quạnh hiu
- quanh quẩn
- quanh quất