Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quanh quẩn
|*-{to hang about}|-{devious}우회하는, 인륜을 벗어난, 꾸불꾸불한
* Từ tham khảo/words other:
-
quanh quất
-
quạnh quẽ
-
quạnh vắng
-
quào
-
quắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quanh quẩn
* Từ tham khảo/words other:
- quanh quất
- quạnh quẽ
- quạnh vắng
- quào
- quắp