Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắc rối
|*-{complex}복잡한, 착잡한, (문제가)어려운, 복합의, 합성의, (문장이)복합의, 복문의, 합성물, 복합체, (건물 등의)집합체, 공장단지, 콤플렉스, 복합, (어떤 것에 대한)고정 관념, 과도의 혐오(공포)|-{complicated}복잡한, 뒤얽힌, 풀기(이해하기)어려운, ~ly, ~ness|-{intricate}얽힌, 복잡한(complicated)난해한
* Từ tham khảo/words other:
-
rác rưởi
-
rác tai
-
rách
-
rạch
-
rách bươm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắc rối
* Từ tham khảo/words other:
- rác rưởi
- rác tai
- rách
- rạch
- rách bươm