Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rái
|*-{rái cá (nói tắt)}|-{(ít dùng) Be frightened}|-{Give up}|-{dread}두려워하다, 걱정하다, 두려움, 공포
* Từ tham khảo/words other:
-
rải
-
rái cá
-
rải rác
-
rải rắc
-
rải thảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rái
* Từ tham khảo/words other:
- rải
- rái cá
- rải rác
- rải rắc
- rải thảm