Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rấm
|*-{force}힘, 완력, 폭력, 무력, 경찰대, 지배력, 압력, 효력, (억지로) 떠맡기다, 강요하다, 억지로 ...시키다, 강탈하다 force 폭포
* Từ tham khảo/words other:
-
rầm
-
rậm
-
rắm
-
rằm
-
rấm bếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rấm
* Từ tham khảo/words other:
- rầm
- rậm
- rắm
- rằm
- rấm bếp