Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rầm
|*-{beam}대들보, 도리, 가로들보, 선폭, (천칭의)대, (쟁기의)성에, 광선, 방향지시전파-발하다, 빛나다, 번쩍이다, 미소짓다|-{Loud}소리가 큰, 떠들썩한, (빛깔, 복장 따위가) 화려한, 극성스러운, 주제넘는, 야비한, ~ish 좀소리가 높은, 좀 지나치게 화려한 loud 큰소리로, 야(천)하게, 불쾌히|-{noisy}떠들썩한, 시끄러운, 요란한, (색체, 복장, 문체등이)화려한, 난한
* Từ tham khảo/words other:
-
rậm
-
rắm
-
rằm
-
rấm bếp
-
rầm chìa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rầm
* Từ tham khảo/words other:
- rậm
- rắm
- rằm
- rấm bếp
- rầm chìa