Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rầm rì
|*-{to whisper}속삭이다, 몰래 말하다, (바람, 냇물 따위가)살랑살랑(졸졸) 소리를 내다, 은밀히 말을 퍼뜨리다 whisper 속삭이다, 말을 가만히 퍼뜨리다 whisper 속삭임, 소근거림, 살랑살랑(졸졸)소리|-{to murmur}웅성대다, 졸졸 소래내다, 투덜거리다, 중얼 거림, 불평, 시내의 졸졸거리는 소리, 파도의 출렁거리는 소리, 속삭임
* Từ tham khảo/words other:
-
rầm rĩ
-
rậm rì
-
rậm rịch
-
rầm rộ
-
rấm rứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rầm rì
* Từ tham khảo/words other:
- rầm rĩ
- rậm rì
- rậm rịch
- rầm rộ
- rấm rứt