Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắn cấc
|*-{hardened}굳어진, 경화한, 단단해지, 강해진, 철면피한, 무정(냉담)한, 상습적인
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn cạp nia
-
rắn cạp nong
-
rắn chắc
-
răn đe
-
rắn dọc dưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắn cấc
* Từ tham khảo/words other:
- rắn cạp nia
- rắn cạp nong
- rắn chắc
- răn đe
- rắn dọc dưa