Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rắn hổ lửa
|*-{krait}독사의 일종(인도, 보르네오 등에 사는 맹독성에 코브라)
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn hổ mang
-
rắn lải
-
rắn lục
-
rắn mang bành
-
rắn mối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rắn hổ lửa
* Từ tham khảo/words other:
- rắn hổ mang
- rắn lải
- rắn lục
- rắn mang bành
- rắn mối