Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quang vinh
|*-{glorious}영광스러운, 빛나는, 장려한, 유쾌한, 현란한, 유쾌한, 기분좋은
* Từ tham khảo/words other:
-
quàng xiên
-
quanh
-
quành
-
quánh
-
quạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quang vinh
* Từ tham khảo/words other:
- quàng xiên
- quanh
- quành
- quánh
- quạnh