Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rách
|*-{torn}v, tear의 과거분사
* Từ tham khảo/words other:
-
rạch
-
rách bươm
-
rách mướp
-
rách nát
-
rạch ròi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rách
* Từ tham khảo/words other:
- rạch
- rách bươm
- rách mướp
- rách nát
- rạch ròi