Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rạch
|*-{small irrigation canal}|-{irrigation ditch}|-{arrogo}|-{to leap from the water to slit}|-{to slash}휙 내리쳐 베다, 깊숙이 베다, 난도질(치다), 홱홱 채찍질하다, (옷의 일부를) 터놓은 자리(를 내다), 삭제(하다), 혹평(하다), 사선
* Từ tham khảo/words other:
-
rách bươm
-
rách mướp
-
rách nát
-
rạch ròi
-
rách rưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rạch
* Từ tham khảo/words other:
- rách bươm
- rách mướp
- rách nát
- rạch ròi
- rách rưới