Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm địa
きんしちいき - 「禁止地域」
* Từ tham khảo/words other:
-
câm điếc
-
cám dỗ
-
cầm đồ
-
cam đoan
-
cấm đoán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm địa
* Từ tham khảo/words other:
- câm điếc
- cám dỗ
- cầm đồ
- cam đoan
- cấm đoán