Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cám gạo
こぬか - 「小糠」 - [TIỂU *]|=こぬか - 「粉糠」 - [PHẤN *]|=こぬか|=cám gạo đã khử dầu|+ 脱脂米ぬか|=súp cám gạo|+ ぬかみそ|=こめぬか - 「米糠」 - [MỄ ?]|=ぬか - 「糠」
* Từ tham khảo/words other:
-
căm ghét
-
cảm giác
-
cảm giác buồn bực
-
cảm giác buồn nôn
-
cảm giác chán nản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cám gạo
* Từ tham khảo/words other:
- căm ghét
- cảm giác
- cảm giác buồn bực
- cảm giác buồn nôn
- cảm giác chán nản