Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam kết bí mật
ないやく - 「内約」 - [NỘI ƯỚC]
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm khái
-
cảm khái vô hạn
-
cấm không cho phục chức
-
cảm kích
-
cấm kỵ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam kết bí mật
* Từ tham khảo/words other:
- cảm khái
- cảm khái vô hạn
- cấm không cho phục chức
- cảm kích
- cấm kỵ