Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam kết
かくやく - 「確約」 - [XÁC ƯỚC]|=những nhân viên mới đã cam kết trung thành với giám đốc công ty|+ 新入社員たちは、社長に忠誠を確約した|=cam kết của tổng thống|+ 大統領の確約|=ほしょう - 「保証」|=やくていする - 「約定する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cam kết bí mật
-
cảm khái
-
cảm khái vô hạn
-
cấm không cho phục chức
-
cảm kích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam kết
* Từ tham khảo/words other:
- cam kết bí mật
- cảm khái
- cảm khái vô hạn
- cấm không cho phục chức
- cảm kích