Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm lấy
たんぽにとる - 「担保にとる」|=とりあげる - 「取り上げる」|=とりいれる - 「取り入れる」|=とる - 「執る」|=とる - 「取る」
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm lệnh
-
cầm lòng
-
cám lúa mì
-
cảm mạo
-
cầm máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm lấy
* Từ tham khảo/words other:
- cấm lệnh
- cầm lòng
- cám lúa mì
- cảm mạo
- cầm máu