Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm lệnh
きんしめいれい - 「禁止命令」
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm lòng
-
cám lúa mì
-
cảm mạo
-
cầm máu
-
cam (máy móc)
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- cầm lòng
- cám lúa mì
- cảm mạo
- cầm máu
- cam (máy móc)