Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm mạo
かんぼう - 「感冒」|=cảm cúm|+ 流行性感冒
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm máu
-
cam (máy móc)
-
cảm mến
-
cam na-ven
-
cảm nắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm mạo
* Từ tham khảo/words other:
- cầm máu
- cam (máy móc)
- cảm mến
- cam na-ven
- cảm nắng