Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm nhận thực sự
じっかん - 「実感する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm nhập khẩu
-
cam nhông
-
cấm nói
-
cấm nữ giới
-
cám ơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm nhận thực sự
* Từ tham khảo/words other:
- cấm nhập khẩu
- cam nhông
- cấm nói
- cấm nữ giới
- cám ơn